one-hit wonder

Danh từ
  1. (thành ngữ) Một nghệ sĩ thu âm chỉ được biết đến với một ca khúc hit, đặc biệt là sau khi thất bại ở những nỗ lực thành công tiếp theo.
    (idiomatic) A recording artist known for only one hit song, especially after failing at subsequent attempts at success.
  2. (thành ngữ, cách mở rộng) Một người hoặc một nhóm được biết đến vì chỉ đạt được một thành tựu lớn duy nhất.
    (idiomatic, by extension) A person or group known for achieving only a single major accomplishment.
  3. (tiếng lóng, văn hóa nhóm cần sa) Một ví dụ về việc đạt được mức cao ngay từ cú đánh đầu tiên.
    (slang, marijuana subculture) An instance of achieving a high from the first hit.

Chưa có góp ý cho “one-hit wonder”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “one-hit wonder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish